Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao cùng là camera giám sát, có chiếc chỉ vài trăm nghìn nhưng có chiếc lên đến hàng chục triệu đồng, và liệu con số “Megapixel” (MP) càng lớn có thực sự đồng nghĩa với việc hình ảnh sẽ càng sắc nét hay không? Thực tế, rất nhiều khách hàng thường bị lạc trong ma trận thông số kỹ thuật, dẫn đến việc đầu tư sai lầm: mua camera độ phân giải quá thấp khiến không nhìn rõ biển số xe, hoặc mua loại quá cao gây lãng phí băng thông và ổ cứng lưu trữ. Bài viết chuyên sâu này của TTZ Việt Nam sẽ giải mã tường tận độ phân giải camera là gì, giúp bạn hiểu rõ bản chất kỹ thuật đằng sau những con số, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hệ thống an ninh tối ưu nhất, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả giám sát tuyệt đối cho gia đình hoặc doanh nghiệp của mình.
1. Độ phân giải camera là gì?

Để hiểu sâu về độ phân giải camera là gì, chúng ta cần đi từ gốc rễ của vấn đề. Trong lĩnh vực điện tử viễn thông và xử lý hình ảnh, độ phân giải (Resolution) là chỉ số phản ánh số lượng điểm ảnh (pixel) cấu thành nên một khung hình video hoặc bức ảnh mà camera thu được.
Hãy tưởng tượng hình ảnh camera ghi lại giống như một bức tranh Mosaic khổng lồ được ghép từ hàng triệu viên gạch nhỏ xíu. Mỗi viên gạch đó là một điểm ảnh (Pixel).
- Càng nhiều điểm ảnh, bức tranh càng chi tiết, mịn màng và sắc nét.
- Càng ít điểm ảnh, bức tranh sẽ bị vỡ, mờ và có hiện tượng “răng cưa” khi bạn phóng to.
Công thức tính độ phân giải
Độ phân giải thường được biểu diễn bằng phép nhân giữa: Chiều rộng (Width) x Chiều cao (Height)
Ví dụ điển hình: Camera Full HD có thông số là 1920 x 1080.
- 1920: Số điểm ảnh theo chiều ngang.
- 1080: Số điểm ảnh theo chiều dọc.
- Tổng số điểm ảnh: 1920 X 1080 = 2.073.600$ pixel $\approx$ 2 Megapixel (2MP).
💡 Góc nhìn chuyên gia: Nhiều người lầm tưởng độ phân giải quyết định 100% chất lượng hình ảnh. Điều này chưa chính xác. Độ phân giải chỉ quyết định độ chi tiết (detail), trong khi màu sắc, độ tương phản và khả năng nhìn đêm lại phụ thuộc vào Cảm biến (Sensor) và Chip xử lý ảnh (ISP). Tuy nhiên, độ phân giải là nền tảng đầu tiên cần phải có.
2. Megapixel (MP) là gì? Tại sao các hãng hay dùng thông số này?
Trong ngành CCTV (Camera quan sát), thuật ngữ Megapixel (MP) được sử dụng phổ biến hơn là các con số dài dòng như 1920×1080.
- Mega: Nghĩa là hàng triệu.
- Pixel: Điểm ảnh.
- 1 Megapixel = 1 triệu điểm ảnh.
Khi bạn nghe một nhân viên kỹ thuật nói: “Anh nên lắp con camera 4 chấm (4.0MP)”, điều đó có nghĩa là camera đó có khả năng chụp/quay được khung hình chứa khoảng 4 triệu điểm ảnh. Con số MP càng cao, khả năng Zoom (phóng to) kỹ thuật số của bức ảnh mà không bị vỡ nét càng tốt.
Bảng quy đổi chuẩn các độ phân giải phổ biến hiện nay
|
Tên gọi phổ thông |
Ký hiệu chuẩn | Độ phân giải (Pixel) | Số MP tương đương |
Tỉ lệ khung hình |
|---|---|---|---|---|
| HD |
720p |
1280 x 720 | 1.0 MP |
16:9 |
| SXGA / 1.3MP |
960p |
1280 x 960 | 1.3 MP |
4:3 |
| Full HD |
1080p |
1920 x 1080 | 2.0 MP |
16:9 |
| 2K / QHD |
1440p |
2560 x 1440 | 4.0 MP |
16:9 |
| 3K / 5MP |
5MP |
2592 x 1944 | 5.0 MP |
4:3 (thường gặp) |
| Ultra HD (4K) |
2160p |
3840 x 2160 | 8.0 MP |
16:9 |
| 8K |
4320p |
7680 x 4320 | 32 MP |
16:9 |
3. So sánh độ phân giải camera IP và camera Analog

Đây là thắc mắc cực kỳ phổ biến của khách hàng khi lựa chọn công nghệ truyền dẫn. Dù cả hai có thể đạt được cùng một thông số Megapixel trên lý thuyết, nhưng thực tế trải nghiệm lại rất khác biệt.
3.1. Camera Analog (Công nghệ HD-TVI, HD-CVI, AHD)
- Cách truyền dữ liệu: Tín hiệu hình ảnh truyền qua dây cáp đồng trục.
- Giới hạn độ phân giải: Trước đây chỉ dừng lại ở độ phân giải TVL (thấp hơn cả HD). Hiện nay, nhờ công nghệ mới, camera Analog đã đạt được 2MP, 5MP thậm chí 8MP.
- Chất lượng thực tế: Do truyền tín hiệu dạng điện (analog), hình ảnh dễ bị nhiễu do từ trường hoặc khoảng cách xa. Độ nét ở biên của các điểm ảnh không sắc sảo bằng camera IP.
- Phù hợp: Nâng cấp hệ thống cũ trên nền cáp đồng trục có sẵn để tiết kiệm chi phí.
3.2. Camera IP (Công nghệ kỹ thuật số)
- Cách truyền dữ liệu: Hình ảnh được mã hóa thành dữ liệu số ngay trên camera và truyền qua dây cáp mạng (Cat5/Cat6).
- Ưu thế độ phân giải: Không có giới hạn lý thuyết về độ phân giải. Camera IP luôn cho hình ảnh trong trẻo, sắc nét và có chiều sâu hơn Analog cùng độ phân giải.
- Khả năng xử lý: Camera IP có thể tự xử lý các tính năng thông minh (AI) ngay tại đầu nguồn.
- Phù hợp: Các công trình mới, yêu cầu độ nét cao, hệ thống bãi xe thông minh, văn phòng hiện đại.
|
Đặc điểm |
Camera Analog (HD) |
Camera IP |
|---|---|---|
| Độ sắc nét | Khá tốt (có thể nhiễu) | Cực tốt (trong trẻo) |
| Độ trễ hình ảnh | Gần như bằng 0 | Có độ trễ nhẹ (miligiây) |
| Khả năng nâng cấp | Khó (phụ thuộc đầu ghi) | Dễ dàng (mở rộng theo mạng) |
| Tính năng AI | Phụ thuộc đầu ghi | Tích hợp sẵn trên camera |
4. Phân tích chi tiết từng cấp độ phân giải: Khi nào nên dùng loại nào?

4.1. Độ phân giải HD (720p – 1.0MP)
- Đặc điểm: Đây là chuẩn cũ, xuất hiện cách đây khoảng 10-15 năm.
- Chất lượng: Hình ảnh ở mức chấp nhận được trên điện thoại nhỏ, nhưng khi xem trên màn hình tivi hoặc máy tính sẽ bị mờ, vỡ hạt. Không thể nhìn rõ mặt người ở khoảng cách trên 3-4 mét.
- Ứng dụng: Hiện nay hầu như đã bị “khai tử” ở các dòng camera IP mới. Chỉ còn xuất hiện ở các dòng camera Analog giá rẻ hoặc camera wifi thế hệ cũ.
- Lời khuyên: ❌ Không nên đầu tư mới, trừ khi bạn có ngân sách cực kỳ hạn hẹp và chỉ cần quan sát tổng quát (có người hay không).
4.2. Độ phân giải Full HD (1080p – 2.0MP)
- Đặc điểm: Đây là chuẩn phổ biến nhất thế giới hiện nay. Hơn 70% các dự án dân dụng mà TTZ Việt Nam tư vấn đều sử dụng chuẩn này.
- Chất lượng: Hình ảnh sắc nét, rõ ràng. Ở khoảng cách 5-10m, bạn có thể nhận diện khuôn mặt người quen. Phù hợp để xem trên điện thoại và màn hình máy tính thông thường.
- Ưu điểm kỹ thuật: Tiết kiệm băng thông mạng và dung lượng ổ cứng. Giá thành thiết bị rất hợp lý.
- Ứng dụng:
- ✅ Camera gia đình, phòng khách.
- ✅ Văn phòng làm việc nhỏ.
- ✅ Cửa hàng tạp hóa.
4.3. Độ phân giải 2K (4.0MP)
- Đặc điểm: Còn gọi là Quad HD (gấp đôi Full HD). Đây là xu hướng mới cho các hệ thống giám sát bán chuyên nghiệp.
- Chất lượng: Độ chi tiết cao hơn hẳn 2.0MP. Điểm mạnh nhất của 4.0MP là khả năng Digital Zoom (Zoom số). Khi bạn phóng to lại video đã ghi, hình ảnh ít bị vỡ hơn, giúp soi rõ các chi tiết nhỏ như mệnh giá tiền, biển số xe ở cự ly gần.
- Ứng dụng:
- ✅ Quầy thu ngân, quầy giao dịch ngân hàng.
- ✅ Cửa cổng, giám sát an ninh vòng ngoài.
- ✅ Hệ thống bãi giữ xe quy mô nhỏ.
4.4. Độ phân giải 4K (8.0MP)
- Đặc điểm: Cung cấp số lượng điểm ảnh gấp 4 lần so với Full HD 1080p.
- Chất lượng: Hình ảnh cực kỳ sắc nét, sống động như xem phim điện ảnh. Bạn có thể nhìn rõ các chi tiết cực nhỏ, đọc văn bản trên giấy tờ (nếu góc quay tốt) hoặc nhận diện biển số xe ở khoảng cách xa.
- Thách thức kỹ thuật:
- Yêu cầu màn hình hiển thị cũng phải là 4K mới thấy hết vẻ đẹp.
- Tốn rất nhiều dung lượng lưu trữ (gấp 4 lần so với 2.0MP nếu không có chuẩn nén tốt).
- Cần hạ tầng mạng Internet mạnh, băng thông lớn để xem từ xa mượt mà.
- Ứng dụng:
- ✅ Các dự án cao cấp: Biệt thự, Resort.
- ✅ Giao thông công cộng, giám sát đường phố.
- ✅ Sân vận động, quảng trường rộng lớn.
- ✅ Hệ thống nhận diện khuôn mặt chuyên dụng (Face ID).
5. Vai trò của độ phân giải trong hệ thống bãi đỗ xe thông minh (Smart Parking)
Tại TTZ Việt Nam, chúng tôi đặc biệt chú trọng đến việc lựa chọn camera cho các dự án kiểm soát bãi xe. Trong hệ thống này, camera không chỉ dùng để “ngắm” mà còn là “mắt thần” cung cấp dữ liệu cho phần mềm xử lý.
5.1. Camera nhận diện biển số (LPR/ANPR)

- Độ phân giải lý tưởng: 2.0MP (Full HD) là “điểm ngọt” kỹ thuật.
- Tại sao không dùng 4K? Độ phân giải quá cao làm tăng kích thước file ảnh gửi về máy tính xử lý, gây ra độ trễ (delay) khi mở barie. Với 2.0MP, dữ liệu đủ nhẹ để phần mềm TParking của TTZ Việt Nam nhận diện biển số trong chưa đầy 0.1 giây.
- Yếu tố then chốt: Thay vì Megapixel cao, chúng tôi chọn camera có khả năng HLC (Chống chói đèn pha) để biển số không bị lóa trắng vào ban đêm.
>>> Xem thêm Camera ANPR là gì? So sánh camera anpr, alpr, lpr chi tiết.
5.2. Camera giám sát toàn cảnh bãi xe

- Độ phân giải lý tưởng: 4.0MP đến 8.0MP.
- Mục đích: Giám sát va chạm, trầy xước xe của khách hàng. Khi có sự cố, kỹ thuật viên cần Zoom số (Digital Zoom) vào vị trí va chạm để xác định lỗi. Lúc này, độ phân giải cao phát huy tác dụng tối đa.
5.3. Camera nhận diện khuôn mặt tài xế

- Yêu cầu: Độ phân giải cao (4MP trở lên) kết hợp với công nghệ Face Detection để đảm bảo an ninh tuyệt đối, tránh việc kẻ gian sử dụng thẻ giả để lấy xe.
>> Xem thêm Nhận diện biển số xe: Thông tin chi tiết về công nghệ an ninh hàng đầu.
6. Độ phân giải bao nhiêu là đẹp?

Câu hỏi “Bao nhiêu là đẹp?” rất trừu tượng. Dưới góc độ kỹ thuật viên, cái “đẹp” trong CCTV được định nghĩa là “Đủ đáp ứng mục đích quan sát”.
Sẽ là vô nghĩa nếu bạn lắp camera 4K (8.0MP) trong một nhà kho tối om, bụi bặm, cảm biến hình ảnh kém chất lượng. Ngược lại, một chiếc camera 2.0MP “xịn” (sử dụng cảm biến Sony Starvis, ống kính khẩu độ lớn) đôi khi lại cho hình ảnh “đẹp” và sáng hơn camera 4.0MP giá rẻ.
Tiêu chí chọn độ phân giải “Đẹp” theo nhu cầu:
- Nhu cầu quan sát tổng quát (Người đi lại, nhân viên làm việc):
- 👉 2.0MP (Full HD) là đủ đẹp. Hình ảnh mượt, không giật lag, màu sắc trung thực.
- Nhu cầu soi chi tiết (Nhìn rõ tiền, đọc chữ, soi tem nhãn):
- 👉 Bắt buộc phải từ 4.0MP đến 8.0MP. Lúc này mật độ điểm ảnh (PPI) cao giúp các chi tiết nhỏ không bị nhòe khi hiển thị.
- Nhu cầu nhận diện biển số xe (Lĩnh vực thế mạnh của TTZ Việt Nam):
- Đây là bài toán khó. Nhiều người nghĩ cứ 4K là soi được biển số. Sai lầm!
- Với hệ thống kiểm soát xe thông minh (Smart Parking), camera chuyên dụng đôi khi chỉ cần 2.0MP nhưng phải có tính năng WDR (Chống ngược sáng thực) cực tốt, tốc độ màn trập (Shutter speed) cao để bắt dính chuyển động và ống kính tiêu cự điều chỉnh được.
- Độ phân giải quá cao (4K) đôi khi làm tăng độ trễ (latency) khi xử lý thuật toán AI nhận dạng biển số (ANPR).
- 👉 Lời khuyên: Chọn camera chuyên dụng 2MP – 4MP với tính năng HLC/BLC chuyên biệt thay vì chạy đua số “chấm”.
7. Những lầm tưởng chết người về độ phân giải camera
Trong quá trình tư vấn cho hàng nghìn khách hàng, tôi thường gặp những ngộ nhận sau đây. Việc hiểu sai sẽ khiến bạn lãng phí tiền bạc.

7.1. Lầm tưởng 1: “Cứ nhiều Megapixel là nhìn đêm rõ hơn”
🛠 Sự thật kỹ thuật: Hoàn toàn ngược lại! Trên cùng một kích thước cảm biến (ví dụ 1/2.8 inch), nếu bạn nhồi nhét quá nhiều điểm ảnh (từ 2 triệu lên 8 triệu), thì diện tích tiếp nhận ánh sáng của mỗi điểm ảnh (pixel size) sẽ bị thu nhỏ lại.
- Kết quả: Camera 4K giá rẻ thường bị nhiễu hạt (noise) rất nặng khi quay ban đêm so với camera Full HD cùng phân khúc giá.
- Giải pháp: Nếu muốn 4K nhìn đêm đẹp, bạn phải mua dòng cao cấp có cảm biến kích thước lớn (1/1.8 inch trở lên).
7.2. Lầm tưởng 2: “Camera 4K xem trên điện thoại nào cũng nét như nhau”
🛠 Sự thật kỹ thuật: Nếu màn hình điện thoại của bạn chỉ hỗ trợ Full HD, thì luồng video 4K gửi về sẽ bị “Downscale” (hạ cấp) xuống để vừa với màn hình. Bạn sẽ không thấy được sự khác biệt rõ rệt so với camera 2.0MP, trong khi vẫn phải chịu tải lượng băng thông 4G/Wifi khổng lồ.
7.3. Lầm tưởng 3: “Độ phân giải cao thì góc nhìn rộng hơn”
🛠 Sự thật kỹ thuật: Độ phân giải quyết định độ chi tiết. Góc nhìn (rộng hay hẹp) quyết định bởi ống kính (Lens) và kích thước cảm biến. Một camera 2.0MP ống kính 2.8mm sẽ có góc nhìn rộng hơn (khoảng 100 độ) so với camera 8.0MP ống kính 6mm (khoảng 50 độ). Đừng mua camera 4K để mong nhìn bao quát hơn, hãy mua camera có ống kính phù hợp.
8. Mối quan hệ giữa Độ phân giải và Hệ thống lưu trữ
Đây là bài toán kinh tế quan trọng mà TTZ Việt Nam luôn tính toán kỹ cho khách hàng doanh nghiệp.
Độ phân giải càng cao => Dung lượng file video càng nặng => Tốn ổ cứng (HDD) và băng thông đường truyền.
Ví dụ ước tính (Chuẩn nén H.265+):
- Camera 2.0MP: Tốn khoảng 15GB – 20GB / ngày.
- Camera 4.0MP: Tốn khoảng 30GB – 40GB / ngày.
- Camera 4K (8.0MP): Tốn khoảng 60GB – 80GB / ngày.
Nếu bạn lắp hệ thống 10 camera 4K và muốn lưu trữ trong 30 ngày, bạn sẽ cần hệ thống ổ cứng khổng lồ và đầu ghi hình (NVR) có khả năng xử lý băng thông đầu vào (Input Bandwidth) cực lớn. Nếu không tính toán kỹ, đầu ghi sẽ bị treo, hoặc hình ảnh xem qua mạng sẽ bị giật, lag liên tục.
9. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh ngoài độ phân giải

Đừng chỉ chăm chăm nhìn vào số “chấm”. Một bức ảnh đẹp được tạo thành bởi kiềng 3 chân:
- Độ phân giải (Resolution): Độ chi tiết.
- Cảm biến (Sensor) & Ống kính (Lens): Quyết định màu sắc, độ sáng, độ trong của ảnh. Ống kính bằng nhựa sẽ mờ nhanh hơn ống kính thủy tinh quang học.
- Công nghệ xử lý ảnh (WDR, DNR, BLC):
- WDR (Wide Dynamic Range): Chống ngược sáng (quan trọng khi lắp camera nhìn ra cửa).
- 3D-DNR: Giảm nhiễu kỹ thuật số (giúp ảnh ban đêm mịn hơn).
Một camera 2.0MP của thương hiệu lớn (Hikvision, Dahua, Panasonic) có WDR 120dB sẽ cho hình ảnh ngược sáng “ăn đứt” camera 5.0MP trôi nổi không có xử lý ngược sáng.
Kết luận
Vậy độ phân giải camera là gì? Độ phân giải camera là yếu tố nền tảng quyết định độ chi tiết của hình ảnh, nhưng không phải là tất cả. “Đẹp” không có nghĩa là phải chọn loại cao nhất (4K/8K), mà là chọn loại phù hợp nhất với không gian, điều kiện ánh sáng và mục đích sử dụng. Đối với nhu cầu gia đình và quan sát thông thường, Full HD (2.0MP) vẫn là vua của sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí. Đối với nhu cầu an ninh cao cấp, soi chi tiết tiền nong hay hàng hóa, hãy nâng cấp lên 4.0MP hoặc 4K. Và đặc biệt, hãy nhớ rằng hệ thống camera ổn định cần sự đồng bộ giữa Camera – Đầu ghi – Ổ cứng và Hạ tầng mạng.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn chưa biết chọn giải pháp nào tối ưu cho ngôi nhà hay dự án của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Với hơn 1000 dự án đã triển khai thành công trên toàn quốc, đội ngũ kỹ sư của TTZ Việt Nam sẵn sàng khảo sát và tư vấn giải pháp “đo ni đóng giày” cho riêng bạn.
CÔNG TY CỔ PHẦN TTZ VIỆT NAM
- 📞 Hotline: 0975939291
- 🌐 Website: ttz.com.vn
- 🏢 Địa chỉ: Thôn 4, Thanh Trì, Hà Nội
Hãy để TTZ Việt Nam kiến tạo sự an tâm và chuyên nghiệp cho không gian của bạn ngay hôm nay!





















